NHIÊN LIỆU SINH KHỐI (BIOMASS)
Vietnam Zerowaste — Các loại nhiên liệu Sinh khối
Vietnam Zerowaste · Nguyên liệu Biomass
Các loại Nhiên liệu Sinh khối tại Việt Nam
Vietnam Zerowaste tổng hợp và cung ứng ba nhóm nhiên liệu sinh khối chính cho hệ thống lò hơi biomass:
Sinh khối Nông nghiệp (phụ phẩm trồng trọt & chế biến nông sản), Sinh khối Lâm nghiệp
(phụ phẩm khai thác & chế biến gỗ) và Sinh khối Công nghiệp (nhiên liệu đã qua sơ chế/ép viên đạt
chuẩn thương mại). Mỗi loại có nguồn cung, độ ẩm và nhiệt trị khác nhau — lựa chọn đúng loại giúp tối ưu
hiệu suất đốt và chi phí vận hành lò hơi.
18,8 triệu tấn
Dăm gỗ — sản lượng toàn quốc 2025
↓ 7,8% so với 2024 · Nguồn: HTCN 2025
9,9 – 10,1 triệu tấn
Viên nén gỗ — tiêu thụ toàn quốc 2025
↑ 33,3% so với 2024 · Nguồn: HTCN 2025
≈ 7,15 triệu tấn
Vỏ trấu — tiềm năng lý thuyết/năm
Biomass Atlas Vietnam, World Bank 2018
≈ 1,56 triệu tấn
Vỏ cà phê — tiềm năng lý thuyết/năm
Biomass Atlas Vietnam, World Bank 2018
🌾
Sinh khối Nông nghiệp
Phụ phẩm từ trồng trọt và sơ chế nông sản: vỏ hạt, vỏ quả, trấu… Đặc điểm chung là nguồn cung theo
mùa vụ, độ ẩm ban đầu thấp (9–12%), nhiệt trị cao — đặc biệt nhóm vỏ hạt điều, vỏ cà phê. Cần kế hoạch
thu mua & tồn trữ theo lịch thu hoạch từng vùng.
Nông nghiệp
Vỏ Trấu
Phụ phẩm xay xát lúa gạo
Nguồn cung toàn quốc¹≈ 596.000 tấn/tháng
Độ ẩm10,5%
Nhiệt trị (LHV)13,0 MJ/kg
≈ kcal/kg3.105 kcal/kg
Vùng cung chính: ĐBSCL, ĐB sông Hồng
Sẵn có quanh năm theo 2–3 vụ lúa/năm. Tro trấu giàu Silic → dễ kết xỉ ở nhiệt độ cao, cần kiểm soát nhiệt độ buồng đốt.
Nông nghiệp
Vỏ Hạt Điều
Còn gọi là Vỏ Điều / Bã Điều
Nguồn cung toàn quốc¹≈ 9.700 tấn/tháng
Độ ẩm²9,3%
Tro²1,9%
Nhiệt trị (GCV)²4.373 kcal/kg
Vùng cung chính: Bình Phước, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu
Nhiệt trị cao nhất trong nhóm nông nghiệp (~18,3 MJ/kg). Chứa dầu vỏ điều (CNSL) có tính axit — cần lưu ý ăn mòn ghi lò khi đốt tỷ lệ cao.
Nông nghiệp
Vỏ Lụa Điều
Lớp vỏ lụa mỏng sau bóc tách nhân
Nguồn cung~3–5% khối lượng điều thô
Độ ẩmThấp (tham khảo)
Nhiệt trịChưa test riêng
Vùng cung chính: nhà máy chế biến nhân điều — Bình Phước, Đồng Nai, Long An
Chưa có thống kê sản lượng quốc gia tách riêng và chưa có phiếu test độc lập. Khuyến nghị lấy mẫu SGS/QUATEST3 trước khi ký hợp đồng cung ứng dài hạn.
Nông nghiệp
Vỏ Cà Phê
Phụ phẩm sơ chế cà phê nhân
Nguồn cung toàn quốc¹≈ 130.000 tấn/tháng
Độ ẩm11,0%
Nhiệt trị (LHV)16,7 MJ/kg
≈ kcal/kg3.990 kcal/kg
Vùng cung chính: Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai)
Nguồn cung tập trung theo vụ thu hoạch (tháng 10 – tháng 1) — cần kế hoạch tồn trữ cho các tháng thấp điểm trong năm.
🌲
Sinh khối Lâm nghiệp
Phụ phẩm từ khai thác rừng trồng và chế biến gỗ tại xưởng: củi gốc, dăm bào, mùn cưa… Độ ẩm cao hơn
nhóm nông nghiệp (20–30%) do gỗ tươi mới khai thác, nhiệt trị trung bình khá. Nguồn cung gắn chặt với
chu kỳ khai thác rừng trồng (keo, bạch đàn, thông — 5–7 năm/vùng).
Lâm nghiệp
Củi Gốc
Gốc, cành nhánh sau khai thác rừng trồng
Nguồn cungTheo chu kỳ khai thác
Độ ẩm¹ (tươi)~30%
Nhiệt trị (LHV)¹~12,2 MJ/kg
Sau phơi khô (~20%)~15–16 MJ/kg
Vùng cung chính: miền Trung (Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An), Đông Nam Bộ
Kích thước lớn không đồng đều, cần băm/chặt nhỏ trước khi đưa vào lò ghi bậc thang. Chưa có thống kê sản lượng quốc gia tách riêng cho “củi gốc”.
Lâm nghiệp
Dăm Bào
Phụ phẩm bào/xẻ gỗ tại xưởng
Nguồn cung (mẫu 40 xưởng)³~8.500 tấn/tháng
Độ ẩm¹~20%
Nhiệt trị (LHV)¹14,3 MJ/kg
≈ kcal/kg3.416 kcal/kg
Vùng cung chính: cụm xưởng gỗ Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh, Thanh Hóa
Độ ẩm thấp và đồng đều hơn mùn cưa — thích hợp phối trộn để nâng nhiệt trị trung bình của mẻ đốt.
Lâm nghiệp
Mùn Cưa
Phụ phẩm cưa xẻ gỗ
Nguồn cung (mẫu 40 xưởng)³~8.500 tấn/tháng
Độ ẩm¹~30%
Nhiệt trị (LHV)¹12,2 MJ/kg
≈ kcal/kg2.915 kcal/kg
Vùng cung chính: các cụm xưởng cưa xẻ toàn quốc
Cũng là nguyên liệu chính để ép viên nén gỗ — cạnh tranh nguồn cung với các nhà máy viên nén khi giá viên nén tăng cao.
🏭
Sinh khối Công nghiệp
Nhiên liệu đã qua sơ chế/ép viên đạt chuẩn thương mại: viên nén gỗ, viên nén trấu, dăm gỗ (chíp/băm)…
Độ ẩm thấp, nhiệt trị ổn định, dễ định lượng & tự động hóa cấp liệu — đây cũng là nhóm có số liệu
xuất khẩu quốc gia theo tháng đầy đủ nhất do gắn với thị trường thương mại quốc tế.
Công nghiệp
Viên Nén Gỗ
Wood Pellet — ép từ mùn cưa/dăm bào
Tiêu thụ toàn quốc 2025²9,9–10,1 triệu tấn/năm
XK thực tế T5/2026⁴637.408 tấn (+5,8%)
Độ ẩm⁵6,98%
Tro⁵ / Nhiệt trị⁵1,26% / 4.220 kcal/kg
Vùng cung chính: Thanh Hóa – Nghệ An, cảng Quy Nhơn; XK chủ lực đi Nhật Bản, Hàn Quốc
Nhiên liệu đồng nhất, dễ tự động hóa cấp liệu — phù hợp yêu cầu kiểm soát phát thải nghiêm ngặt (QCVN 19:2024).
Công nghiệp
Viên Nén Trấu
Rice Husk Pellet — ép từ vỏ trấu
Nguyên liệu đầu vào¹≈ 7,15 triệu tấn/năm
Đường kính⁶ / Độ ẩm⁶12,2 mm / 6,71%
Tro⁶ / Nhiệt trị⁶15,6% / 3.715 kcal/kg
Vùng cung chính: ĐBSCL (gắn với vùng nguyên liệu trấu)
Tro cao gấp ~12 lần viên nén gỗ (15,6% so với 1,26%) → tần suất vệ sinh ghi/lò và xử lý tro cao hơn, cần tính vào chi phí vận hành.
Công nghiệp
Dăm Chíp
Wood Chip — kích thước đồng đều
Sản lượng toàn quốc 2025²18,8 triệu tấn/năm
XK thực tế T5/2026⁴932.000 tấn (−27,2%)
Độ ẩm¹ (khô ~20%)~20%
Nhiệt trị (LHV)¹~14,3 MJ/kg
Vùng cung chính: Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An; XK chủ lực đi Trung Quốc, Nhật Bản
Kích thước đồng đều, chủ yếu phục vụ nguyên liệu giấy/viên nén xuất khẩu. Giá và sản lượng biến động mạnh theo mùa mưa bão ảnh hưởng khai thác.
Công nghiệp
Dăm Băm
Wood Chip — kích thước không đồng đều
Nguồn cungChung tổng dăm gỗ² (xem Dăm Chíp)
Độ ẩm / Nhiệt trịTương đương Dăm Chíp, dao động rộng hơn
Vùng cung chính: tương tự Dăm Chíp — vùng rừng trồng nguyên liệu giấy
Giá thấp hơn dăm chíp do ít qua sàng lọc/phân loại kích thước — phù hợp lò ghi bậc thang chấp nhận nhiên liệu kích thước lớn (≤80cm).
📊 Bảng so sánh nhanh — 11 loại nhiên liệu
Số liệu tổng hợp toàn quốc, làm tròn để tham khảo nhanh. Chi tiết nguồn số liệu xem phần chú thích bên dưới.
| Nhiên liệu |
Nhóm |
Nguồn cung (ước tính) |
Độ ẩm |
Nhiệt trị |
Nguồn số liệu |
| Vỏ Trấu | Nông nghiệp | ≈ 596.000 t/tháng | 10,5% | 13,0 MJ/kg | Biomass Atlas ¹ |
| Vỏ Hạt Điều | Nông nghiệp | ≈ 9.700 t/tháng | 9,3% | 4.373 kcal/kg | Atlas ¹ · SGS ² |
| Vỏ Lụa Điều | Nông nghiệp | Chưa thống kê riêng | — | — | Chưa test |
| Vỏ Cà Phê | Nông nghiệp | ≈ 130.000 t/tháng | 11,0% | 16,7 MJ/kg | Biomass Atlas ¹ |
| Củi Gốc | Lâm nghiệp | Theo mùa khai thác | ~30% | ~12,2 MJ/kg | Biomass Atlas ¹ |
| Dăm Bào | Lâm nghiệp | ~8.500 t/tháng* | ~20% | 14,3 MJ/kg | Atlas — mẫu 40 xưởng ³ |
| Mùn Cưa | Lâm nghiệp | ~8.500 t/tháng* | ~30% | 12,2 MJ/kg | Atlas — mẫu 40 xưởng ³ |
| Viên Nén Gỗ | Công nghiệp | 637.408 t (T5/2026) | 6,98% | 4.220 kcal/kg | HTCN ² · QUATEST3 ⁵ |
| Viên Nén Trấu | Công nghiệp | Chưa thống kê XK riêng | 6,71% | 3.715 kcal/kg | QUATEST3 ⁶ |
| Dăm Chíp | Công nghiệp | 932.000 t (T5/2026) | ~20% | ~14,3 MJ/kg | HTCN ² ⁴ |
| Dăm Băm | Công nghiệp | Chung với Dăm Chíp | ~20–30% | ~12–14 MJ/kg | HTCN ² ⁴ |
🏔 Miền Bắc
38.6M T · 9.8 GW · 25 tỉnh
🌊 Miền Trung
42.1M T · 11.2 GW · 19 tỉnh
🏙 Miền Nam
51.3M T · 13.4 GW · 10 tỉnh
🌾 Miền Tây
53.4M T · 13.8 GW · 13 tỉnh
✋ Kéo để di chuyển bản đồ
Nhấp vào vùng để xem dữ liệu chi tiết
Chi tiết vùng
🗺️
Chọn một vùng trên bản đồ
để xem dữ liệu chi tiết