CÔNG NGHỆ LÒ CẤP HƠI/NHIỆT/ĐIỆN

Vietnam Zerowaste — Chi tiết Lò hơi Nhiệt
Vietnam Zerowaste · Công nghệ Lò hơi

Chi Tiết Lò Hơi Nhiệt — 6 Hệ Thống Chính

Vietnam Zerowaste có năng lực cung cấp lò hơi công suất 2 – 50 tấn hơi/h (áp suất thiết kế 4 – 50 bar) và lò dầu tải nhiệt 1 – 30 Gcal/h (nhiệt độ tối đa 290°C), công nghệ Tầng sôi tuần hoàn CFB hoặc Ghi Đẩy – Bậc thang. Mỗi lò vận hành như một chuỗi 6 hệ thống liên kết — từ cấp nhiên liệu, đốt cháy, thu hồi nhiệt thải, đến xử lý khí thải hai cấp và phát tán qua ống khói. Bấm vào một hệ thống bên dưới để xem chi tiết.

2 – 50 tấn/h
Dải công suất lò hơi có thể cung cấp
Áp suất thiết kế 4 – 50 bar
1 – 30 Gcal/h
Dải công suất lò dầu tải nhiệt
Nhiệt độ tối đa 290°C
≥ 85%
Hiệu suất nhiệt mục tiêu toàn hệ thống
Tiêu chuẩn nội bộ ZRW
99%
Hiệu suất lọc bụi tổng (Cyclone + Túi vải)
95% (cyclone) → 99% (túi vải)
Sơ đồ dòng chảy nhiên liệu & khí thải
Thứ tự vận hành thực tế qua 6 hệ thống
👆 Bấm vào một bước bất kỳ để xem chi tiết thiết bị
📥
Hệ thống 1 · Băng tải
Hệ Cấp Liệu

Cấp nhiên liệu sinh khối vào buồng đốt liên tục và tự động, điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu hơi bằng biến tần (VFD) — nền tảng để buồng đốt duy trì cháy ổn định.

Hệ cấp liệu băng tải ZRW
Băng tải cấp liệu sinh khối
Công suất cấp liệu
600 – 4.000 kg/h
Kích thước liệu
≤ 50 – 100 mm
Độ ẩm liệu
≤ 60%
Tốc độ cấp
0.1 – 0.3 m/s
Vận hành liên tục & tự độngCấp liệu vào buồng đốt liên tục; tốc độ 0.1–0.3 m/s điều chỉnh tự động bằng VFD theo nhu cầu hơi.
Công suất mạnh mẽDải cấp liệu rộng, linh hoạt theo từng dự án — đáp ứng cả dải công suất lò hơi 2–50 tấn/h.
Thích ứng nhiên liệu caoXử lý tốt nhiên liệu kích thước lớn (≤50–100mm), chịu được độ ẩm cao đến ≤60%.
🔥
Hệ thống 2 · Tầng sôi CFB / Ghi Đẩy – Bậc thang
Hệ Buồng Đốt

Trái tim của lò hơi — nơi nhiên liệu cháy kiệt ở nhiệt độ cao, sinh nhiệt cấp cho quá trình sinh hơi. ZRW cung cấp 2 công nghệ: Tầng sôi tuần hoàn (CFB) hoặc Ghi Đẩy – Bậc thang, tuỳ đặc tính nhiên liệu và quy mô dự án.

Buồng đốt tầng sôi CFB
Tầng sôi CFB
Buồng đốt ghi đẩy - bậc thang
Ghi Đẩy – Bậc thang
Nhiệt độ vận hành
850–950°C / 700–900°C
Hệ số không khí dư
1.25 – 1.35
Vận tốc khí
1.5 – 3.0 m/s
Cường độ cháy trên ghi
120 – 150 kg/m².h
Nhiệt trị cao, cháy kiệtVận hành ổn định ở 850–950°C (Tầng sôi CFB) và 700–900°C (Ghi Đẩy – Bậc thang).
Cường độ cháy mạnhĐạt 120–150 kg/m².h, đáp ứng phụ tải lớn và liên tục.
Tối ưu khí cấpHệ số khí dư thấp (1.25–1.35) cùng vận tốc khí chuẩn (1.5–3.0 m/s) giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
Đa dụngThích ứng linh hoạt với nhiều loại nhiên liệu sinh khối khác nhau.
♨️
Hệ thống 3 · Bộ hâm nước + Bộ sấy không khí
Hệ Tiết Kiệm Nhiệt

Thu hồi nhiệt thừa từ khói thải trước khi ra ống khói, dùng để gia nhiệt nước cấp — giảm tiêu thụ nhiên liệu và tổn thất nhiệt của toàn hệ thống.

Hệ tiết kiệm nhiệt Economizer APH
Bộ hâm nước (Economizer) & Bộ sấy không khí (APH)
Nhiệt độ khói vào
210 – 250°C
Nhiệt độ khói ra
160 – 180°C
Nhiệt độ nước cấp
60°C → 105°C
Diện tích trao đổi
100 – 150 m²
Tận dụng nhiệt thừa tối ưuHạ nhiệt độ khói thải từ 210–250°C xuống còn 160–180°C, giảm tổn thất nhiệt và bảo vệ môi trường.
Gia nhiệt nước cấp hiệu quảTận dụng khói nóng nâng nhiệt độ nước cấp từ 60°C lên 105°C trước khi vào lò.
Diện tích trao đổi nhiệt lớnThiết kế tối ưu 100–150 m², đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt tối đa trong không gian gọn gàng.
Hiệu suất képKết hợp Economizer + APH giúp tăng tổng hiệu suất nhiệt toàn hệ thống lò hơi.
🌀
Hệ thống 4 · Phân ly bụi thô đa tầng
Hệ Cyclone Tổ Hợp

Xử lý khí thải cấp 1 — loại bỏ phần lớn bụi thô bằng lực ly tâm trước khi khí đi vào hệ lọc bụi tinh túi vải, giảm tải và kéo dài tuổi thọ màng lọc phía sau.

Hệ cyclone tổ hợp lọc bụi thô
Cụm cyclone tổ hợp
Hiệu suất lọc
95%
Vận tốc khí
15 – 20 m/s
Kích thước hạt bẫy được
≥ 5 µm
Số lượng cyclone
9 – 20 cái
Hiệu suất lọc ấn tượngĐạt tỷ lệ làm sạch đến 95%, loại bỏ triệt để hạt bụi thô trước các giai đoạn xử lý tiếp theo.
Bẫy bụi mịn hiệu quảPhân ly tốt hạt bụi siêu nhỏ từ ≥5µm, giảm tải tối đa cho hệ lọc bụi tinh phía sau.
Vận tốc khí lý tưởngDuy trì dòng khí ổn định 15–20 m/s, tạo lực ly tâm mạnh mà vẫn tối ưu áp suất hệ thống.
Cấu trúc tổ hợp linh hoạt9–20 cyclone liên kết thông minh, tăng diện tích xử lý và độ bền bỉ.
🧵
Hệ thống 5 · Lọc bụi tinh
Hệ Lọc Bụi Túi Vải

Xử lý khí thải cấp 2 — thu hồi siêu bụi mịn còn lại sau cyclone, đảm bảo khí thải đầu ra đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn môi trường trước khi ra ống khói.

Hệ lọc bụi túi vải
Hệ lọc bụi túi vải (Bag Filter)
Hiệu suất lọc
99%
Lưu lượng khí
26.000 m³/h
Kích thước hạt bẫy được
≥ 1 µm
Áp suất rũ bụi
5 – 6 bar
Hiệu suất lọc tuyệt đốiĐạt tỷ lệ làm sạch đến 99%, đảm bảo khí thải đầu ra đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn môi trường hiện hành.
Xử lý siêu bụi mịnThu hồi hiệu quả hạt bụi cực nhỏ từ ≥1µm.
Lưu lượng xử lý lớnĐáp ứng lưu lượng khí thải cực cao lên đến 26.000 m³/h.
Rũ bụi áp lực caoÁp suất rũ bụi 5–6 bar giúp làm sạch bề mặt túi vải nhanh, chống nghẹt, kéo dài tuổi thọ màng lọc.
🏭
Hệ thống 6 · Thép kết cấu SS400
Hệ Ống Khói

Điểm cuối cùng của dòng khí thải — phát tán khói lên độ cao đủ lớn để đảm bảo pha loãng và tuân thủ quy định môi trường tại khu vực dự án. Kích thước ống khói được tính toán riêng theo công suất từng lò trong dải 2–50 tấn/h.

Ống khói lò hơi ZRW
Ống khói — ví dụ tham chiếu 1 dự án
Chiều cao (ví dụ)
24 m
Đường kính (ví dụ)
860 mm
Lưu lượng khí thải
35.000 – 50.000 m³/h
Vật liệu chế tạo
Thép SS400
Kích thước tính riêng theo dự ánChiều cao & đường kính thay đổi theo công suất lò (dải 2–50 tấn/h); ví dụ trên là cấu hình 24m/860mm cho một dự án tham chiếu.
Năng suất xả cực lớnTối ưu cho lưu lượng khí thải 35.000–50.000 m³/h, đảm bảo hệ thống luôn thông thoáng.
Vật liệu chế tạo bền bỉThép kết cấu SS400 chuyên dụng, chịu lực, chịu nhiệt tốt, độ bền cơ học cao.